aerosol container

aerosol container

A person uses an aerosol container to spray paint onto a cardboard box.

Định nghĩa

Danh từ: Một bình chứa khả năng giữ một chất dưới áp suất cao phóng thích chất đó dưới dạng sương mù mịn (thường nhờ khí đẩy).

dụ sử dụng
  • (Hãy lắc đều bình xịt khí dung trước khi sử dụng.)
  • Aerosol container này chứa sơn để sửa chữa đồ đạc. (Bình xịt khí dung này chứa sơn để sửa chữa đồ đạc.)
  • (Không được đốt bình xịt khí dung có thể phát nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aerosol container" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp để chỉ các bình chứa van vòi phun, khác với các bình xịt thông thường như bình xịt tóc hay bình xịt muỗi.
  • Trong lĩnh vực y tế, aerosol container có thể chỉ bình chứa thuốc dạng xịt dùng cho bệnh nhân hen suyễn (thường gọi là ống hít định liều - metered-dose inhaler).
Biến thể từ gần giống
  • Bình xịt khí dung: Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, thường dùng cho các sản phẩm gia dụng.
  • Bình phun sương: Dùng để chỉ các bình xịt tia phun mịn, không nhất thiết dùng khí đẩy.
  • Bình xịt áp lực: Nhấn mạnh yếu tố áp suất bên trong bình.
Từ đồng nghĩa
  • Bình xịt (spray can): Cách gọi ngắn gọn, phổ biến trong đời sống hàng ngày.
  • Bình khí dung (aerosol can): Từ chuyên ngành, thường dùng trong công nghiệp hóa chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "aerosol container". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Phun ra (spray out): Chất lỏng được phun ra từ bình xịt. - Giải phóng (release): Van giải phóng khí đẩy khi bấm nút.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aerosol container".